Địa chỉ: 1691/3N, Quốc Lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
xetaivantaihcm@gmail.com
Isuzu QKR 210 Mui Bạt Nhôm - Xe tải Isuzu 2 tấn 2 thùng mui bạt nhôm
Kích thước tổng thể: 6230 x 2000 x 2890
Xe tải Isuzu QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm là mẫu xe phù hợp với khách cần một chiếc xe tải nhẹ để chở hàng hằng ngày. Xe có tải trọng cho phép chở 2.200 kg, tổng tải 4.990 kg, thùng dài khoảng 4m35, phù hợp với nhiều nhóm hàng thông dụng như hàng khô, hàng tiêu dùng, bao bì, đồ gia dụng, vật tư nhẹ hoặc hàng đóng kiện.
Điểm đáng chú ý của chiếc xe trong hình là xe đã được đóng thùng thực tế, không phải ảnh minh họa. Xe sử dụng cabin trắng, thùng mui bạt bửng nhôm, bạt phủ màu đen, form thùng dài và gọn. Với khách đang cần xe tải Isuzu 2.2 tấn để giao hàng nội thành, tuyến gần, giao cho cửa hàng, kho bãi hoặc đại lý, QKR 210 là dòng xe đáng để xem thực tế.
Xe tải Isuzu QKR 210 thùng mui bạt nhôm tải 2 tấn 2 chuẩn bị hoàn thiện
Nhìn từ hình thực tế, Isuzu QKR 210 có cabin màu trắng, đầu xe gọn, đúng kiểu xe tải nhẹ. Phía trước có logo ISUZU, tem QKR 210 thể hiện rõ trên cửa xe. Phần gương chiếu hậu hai bên lớn, hỗ trợ tài xế quan sát khi chạy xe, lùi xe hoặc ra vào kho bãi.
Phần thùng phía sau được đóng dạng mui bạt bửng nhôm. Bạt phủ màu đen, khung mui cao, phù hợp với hàng cần che nắng mưa. Nhìn ngang có thể thấy thùng khá dài, phù hợp với khách chở hàng cồng kềnh, hàng thùng carton, bao bì, đồ gia dụng hoặc các mặt hàng không quá nặng nhưng cần nhiều không gian sắp xếp.
Phía sau xe có bửng nhôm, khóa thùng, đèn hậu, cản sau và phần bạt phủ che kín bên trên. Đây là kiểu thùng dễ sử dụng cho khách giao hàng nhiều điểm trong ngày, cần mở bửng để bốc xếp hàng nhanh và thuận tiện.

Phiếu thùng của xe Isuzu QKR 210 thùng mui bạt nhôm tải 2 tấn 2
Theo giấy chứng nhận xe thực tế, Isuzu QKR 210 có tải trọng cho phép chở 2.200 kg, khối lượng bản thân 2.595 kg và khối lượng toàn bộ 4.990 kg.
Kích thước lọt lòng thùng hàng khoảng 4.350 x 1.850 x 1.890 mm. Với chiều dài thùng khoảng 4m35, mẫu xe này phù hợp với khách cần xe tải nhẹ nhưng vẫn muốn thùng hàng dài để dễ chất nhiều kiện hàng hơn.
Một số nhóm hàng phù hợp với QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm gồm:
| Nhóm hàng | Lý do phù hợp |
| Hàng tiêu dùng | Dễ sắp xếp, phù hợp giao nhiều điểm |
| Bao bì, thùng carton | Cần thùng dài, hàng không quá nặng |
| Đồ gia dụng | Có mui bạt che nắng mưa |
| Vật tư nhẹ | Phù hợp tải trọng 2.2 tấn |
| Hàng khô, hàng đóng kiện | Dễ bốc xếp, dễ vệ sinh thùng |
| Hàng giao cho đại lý, kho bãi | Thùng dài, tiện gom hàng |
Với tổng tải dưới 5 tấn, xe phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hằng ngày. Tuy nhiên, khi khai thác trong khu vực TP.HCM hoặc các tuyến có quy định riêng, khách vẫn nên kiểm tra thêm khung giờ, tuyến đường và quy định lưu thông thực tế.
Cabin Isuzu QKR 210 có thiết kế gọn, phù hợp với nhóm xe tải nhẹ. Phần đầu xe không quá dài, hỗ trợ tài xế xoay trở trong khu vực kho bãi, đường nội thành hoặc khu dân cư.
Kính chắn gió phía trước rộng, giúp tài xế có tầm nhìn tốt hơn khi chạy xe. Gương chiếu hậu hai bên kích thước lớn, hỗ trợ quan sát hai bên hông xe và phần phía sau thùng. Với xe tải thùng dài hơn 4m, phần gương này rất quan trọng, nhất là khi lùi xe, cập kho hoặc quay đầu trong khu vực hẹp.
Theo giấy chứng nhận xe thực tế, cabin xe có 2 chỗ ngồi, phù hợp cho tài xế và một người đi cùng. Khi xem xe, khách nên ngồi thử để kiểm tra tư thế lái, độ thoải mái của ghế, khoảng để chân, vô lăng, cần số và tầm quan sát thực tế.
Về nội thất, theo thông tin tham khảo từ nhà máy, dòng QMR77HE5A có các trang bị như máy điều hòa, cửa sổ chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, hộc chứa đồ, vị trí để cốc, ghế bọc da công nghiệp, dây an toàn 3 điểm, USB-MP3, AM-FM Radio, kèn báo lùi và hộp đen DRM. Khi nhận xe thực tế, khách nên kiểm tra lại trực tiếp từng trang bị trên xe để đảm bảo đúng phiên bản và đúng hồ sơ giao xe.
Nhìn từ hình nội thất, khoang lái được bố trí theo hướng thực dụng, dễ thao tác. Cần số nằm ở vị trí quen tay, bảng điều khiển trung tâm có cụm chỉnh điều hòa, âm thanh và các hộc chứa đồ. Đây là kiểu bố trí phù hợp với xe giao hàng hằng ngày, ưu tiên sự dễ dùng hơn là trang trí cầu kỳ.
Theo thông tin tham khảo từ nhà máy, mẫu Isuzu QMR77HE5A sử dụng động cơ 4JH1E5NC, dung tích 2.999 cc, công suất cực đại 120Ps / 88kW tại 2.900 vòng/phút. Động cơ có phun nhiên liệu điện tử, tăng áp và làm mát khí nạp.
Mô-men xoắn cực đại theo nhà máy là 290 N.m tại 1.500–2.900 vòng/phút. Hộp số MSB5K, gồm 5 số tiến và 1 số lùi. Xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Với xe tải nhẹ chở hàng hằng ngày, cấu hình động cơ này phù hợp với nhóm hàng nhẹ đến vừa, giao hàng nội thành, tuyến gần hoặc giao cho cửa hàng, kho bãi, đại lý. Tuy nhiên, không nên tự hiểu là xe có thể chở vượt tải. Tải trọng khi vận hành vẫn phải theo giấy chứng nhận và hồ sơ đăng kiểm thực tế.
Một điểm cần lưu ý là trên giấy chứng nhận xe thực tế, động cơ được ghi là 4JH1ENC, còn thông tin tham khảo từ nhà máy ghi 4JH1E5NC. Khi nhận xe, khách nên đối chiếu lại theo hồ sơ đăng kiểm, số máy, giấy chứng nhận và thông tin bàn giao thực tế để tránh nhầm lẫn.
Chassis hay sát xi là phần nền chính để đóng thùng và chịu tải trong quá trình vận hành. Với xe tải thùng mui bạt bửng nhôm, thùng xe được lắp trên nền chassis nên khách không nên chỉ nhìn phần thùng bên ngoài mà bỏ qua phần khung gầm bên dưới.
Theo giấy chứng nhận xe thực tế, xe có chiều dài cơ sở 3.360 mm, phù hợp với cấu hình thùng dài khoảng 4m35. Công thức bánh xe 4x2, phù hợp với nhóm xe tải nhẹ chở hàng thông dụng.
Theo thông tin tham khảo từ nhà máy, xe có khoảng sáng gầm 210 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 6,7 m, lốp 7.00-15 12PR, hệ thống lái trợ lực thủy lực, phanh tang trống, phanh dầu mạch kép, trợ lực chân không. Hệ thống treo trước/sau dạng phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực.
Khi xem xe thực tế, khách nên kiểm tra các điểm sau:
| Hạng mục cần kiểm tra | Vì sao nên kiểm tra |
| Khung gầm dưới xe | Đây là nền chính để đóng thùng |
| Vị trí bắt thùng vào chassis | Ảnh hưởng đến độ chắc của thùng khi sử dụng |
| Đà ngang, đà dọc | Liên quan đến khả năng chịu lực của sàn thùng |
| Pát liên kết, mối hàn | Nên xem độ hoàn thiện thực tế |
| Lốp xe, nhíp | Liên quan đến vận hành hằng ngày |
| Cản hông, cản sau | Hoàn thiện an toàn bên ngoài xe |
Thùng mui bạt là kiểu thùng được nhiều khách chọn vì dễ sử dụng. Phần bạt phía trên giúp che nắng, che mưa cho hàng hóa. Khi cần bốc xếp, thùng mui bạt linh hoạt hơn thùng kín trong một số trường hợp, nhất là khi cần mở bửng hông hoặc lấy hàng phía sau.
Phần bửng nhôm là điểm đáng chú ý trên chiếc QKR 210 này. So với một số loại bửng nặng, bửng nhôm giúp thao tác đóng mở nhẹ hơn, nhìn thùng cũng gọn hơn, đẹp mắt hơn. Với khách giao hàng nhiều điểm trong ngày, mỗi ngày phải mở thùng nhiều lần thì chi tiết này khá thực tế.
Thùng mui bạt bửng nhôm phù hợp với hàng không yêu cầu kín hoàn toàn, không cần giữ nhiệt và không phải hàng đông lạnh. Ví dụ như hàng khô, hàng tiêu dùng, bao bì, đồ gia dụng, vật tư nhẹ, hàng tạp hóa hoặc hàng đóng kiện.
Nếu khách chở hàng dễ ẩm, hàng cần sạch kín, hàng cần giữ nhiệt hoặc hàng lạnh thì nên cân nhắc loại thùng khác như thùng kín, thùng bảo ôn hoặc thùng đông lạnh.
Phần thùng của xe được đóng theo quy cách thực tế, gồm các vật tư chính như đà ngang U80, đà dọc U120, sàn inox 430 dày 2.5 mm, vách trước inox 430, khung mui hộp kẽm 40x40, bửng nhôm, khóa tôm, bản lề, cản hông và cản sau.
Đây là phần khách nên xem kỹ khi nhận xe. Xe tải dùng để làm việc mỗi ngày, nên thùng xe không chỉ cần nhìn đẹp mà còn phải dễ thao tác, dễ vệ sinh và đúng với loại hàng mình chở.
| Hạng mục | Vật tư sử dụng | Vai trò thực tế |
| Đà ngang | U80 | Đỡ sàn thùng, chịu lực ngang |
| Đà dọc | U120 | Chịu lực dọc theo thân thùng |
| Sàn thùng | Inox 430 dày 2.5 mm | Dễ vệ sinh, phù hợp hàng khô, hàng đóng kiện |
| Vách trước | Inox 430 | Giúp đầu thùng sạch, gọn |
| Khung mui | Hộp kẽm 40x40 | Tạo form mui bạt, giữ dáng thùng |
| Bửng thùng | Bửng nhôm | Nhẹ, dễ đóng mở |
| Khóa thùng | Khóa tôm | Dùng thường xuyên khi giao nhận hàng |
| Bản lề | Bản lề thùng xe tải | Hỗ trợ đóng mở bửng |
| Cản hông | Có trang bị | Hoàn thiện bên hông thùng |
| Cản sau | Có trang bị | Hoàn thiện phần sau xe |
Phần đà ngang U80 và đà dọc U120 là bộ khung chịu lực bên dưới sàn thùng. Đây là chi tiết không phải lúc nào khách cũng nhìn kỹ, nhưng lại rất quan trọng. Xe chở hàng mỗi ngày, hàng lên xuống liên tục, phần khung bên dưới cần được làm đúng quy cách để sử dụng ổn định hơn.
Phần sàn inox 430 dày 2.5 mm phù hợp với hàng khô, hàng đóng kiện, bao bì, đồ gia dụng và vật tư nhẹ. Mặt sàn inox nhìn sạch, dễ vệ sinh, khi kéo đẩy hàng cũng thuận tiện hơn. Nếu khách thường xuyên chở hàng nặng tập trung hoặc dùng xe nâng, nên trao đổi kỹ thêm về quy cách sàn, đà và tải trọng thực tế trước khi đóng thùng.
Các chi tiết như khóa tôm, bản lề, cản hông, cản sau tuy nhỏ nhưng sử dụng mỗi ngày. Khi nhận xe, khách nên mở thử bửng, kiểm tra khóa, bản lề, độ khít và độ dễ thao tác. Đừng chỉ nhìn giá đóng thùng, vì những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sử dụng sau này.
Điểm đầu tiên là thùng dài khoảng 4m35. Với những mặt hàng không quá nặng nhưng cồng kềnh, chiều dài thùng rất quan trọng. Ví dụ như thùng carton, bao bì, đồ gia dụng, thiết bị nhẹ hoặc hàng phân phối cho đại lý.
Điểm thứ hai là tải trọng 2.200 kg. Mức tải này phù hợp với khách chở hàng nhẹ đến vừa, không cần xe quá lớn nhưng vẫn muốn có không gian thùng tốt.
Điểm thứ ba là bửng nhôm dễ thao tác. Với khách giao hàng nhiều điểm, mỗi ngày phải mở thùng liên tục, bửng nhẹ sẽ giúp công việc đỡ mất sức hơn.
Điểm thứ tư là sàn inox dễ vệ sinh. Sau khi chở hàng, nhất là hàng đóng kiện, hàng khô, vật tư hoặc đồ gia dụng, mặt sàn inox giúp việc lau dọn đơn giản hơn.
Ngoài ra, cabin gọn, tầm quan sát tốt và chassis cần được kiểm tra kỹ khi nhận xe. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sử dụng hằng ngày, không chỉ là thông số trên giấy.
| Loại thùng | Nên chọn khi |
| Thùng mui bạt bửng nhôm | Chở hàng khô, hàng tiêu dùng, cần bốc xếp linh hoạt |
| Thùng kín | Chở hàng cần kín, sạch, hạn chế bụi và mưa tạt |
| Thùng bảo ôn | Chở hàng cần giữ nhiệt |
| Thùng đông lạnh | Chở thực phẩm đông lạnh, hàng lạnh chuyên dụng |
| Thùng lửng | Chở vật liệu, máy móc, hàng không cần che kín |
Với chiếc Isuzu QKR 210 trong bài này, thùng mui bạt bửng nhôm sẽ hợp hơn nếu khách ưu tiên sự linh hoạt, dễ sử dụng và chở hàng khô. Còn nếu hàng hóa cần bảo quản kỹ, cần kín hoàn toàn hoặc yêu cầu nhiệt độ, nên chọn loại thùng chuyên dụng ngay từ đầu.
| Hạng mục | Thông tin |
| Tên xe | Isuzu QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm |
| Nhãn hiệu | ISUZU |
| Tên thương mại | QKR |
| Loại phương tiện | Ô tô tải có mui |
| Tải trọng cho phép chở | 2.200 kg |
| Khối lượng bản thân | 2.595 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 người theo giấy chứng nhận xe thực tế |
| Kích thước bao | 6.230 x 2.000 x 2.890 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | Khoảng 4.350 x 1.850 x 1.890 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.360 mm |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Động cơ theo giấy chứng nhận | 4JH1ENC |
| Động cơ tham khảo từ nhà máy | 4JH1E5NC |
| Dung tích xi lanh | 2.999 cm³ / 2.999 cc |
| Công suất | 88 kW tại 2.900 vòng/phút |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Lốp xe | 7.00-15 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, thủy lực, trợ lực chân không |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, có trợ lực thủy lực |
Thông số trên cần được đối chiếu theo hồ sơ xe thực tế, giấy chứng nhận chất lượng và thông tin đăng kiểm khi giao xe. Thông tin từ nhà máy là thông tin tham khảo cho bản cabin sát-xi, còn xe trong bài là xe đã đóng thùng và có giấy chứng nhận riêng.
Với chủ cửa hàng cần xe giao hàng mỗi ngày, QKR 210 tải 2.2 tấn là mẫu xe dễ sử dụng. Thùng dài khoảng 4m35 giúp sắp xếp được nhiều kiện hàng, phù hợp giao hàng cho khách, đại lý hoặc kho nhỏ.
Với khách chở hàng tiêu dùng, hàng khô, bao bì, đồ gia dụng, thùng mui bạt bửng nhôm là kiểu thùng thực tế. Hàng được che nắng mưa, khi cần lấy hàng cũng không quá bất tiện.
Với khách cần xe tải khoảng 2 tấn nhưng muốn thùng dài, mẫu xe này đáng cân nhắc. Nhiều mặt hàng không quá nặng nhưng cồng kềnh, lúc đó chiều dài thùng lại quan trọng hơn tải trọng.
Với đơn vị giao hàng nội thành hoặc tuyến tỉnh gần, xe có tổng tải 4.990 kg nên phù hợp với nhiều công việc giao nhận hằng ngày. Dù vậy, quy định lưu thông mỗi khu vực có thể khác nhau, khách vẫn nên kiểm tra tuyến chạy thực tế trước khi khai thác.
Nếu thường xuyên chở hàng quá nặng, hàng nặng tập trung hoặc khai thác tải nặng liên tục, khách nên cân nhắc kỹ quy cách thùng hoặc xem thêm dòng tải lớn hơn.
Nếu hàng cần kín hoàn toàn, hạn chế bụi, hạn chế nước tạt, thùng kín có thể phù hợp hơn thùng mui bạt.
Nếu chở hàng mát, hàng lạnh hoặc thực phẩm cần giữ nhiệt, nên chọn thùng bảo ôn hoặc thùng đông lạnh ngay từ đầu. Không nên chọn thùng mui bạt rồi sau đó mới sửa lại, vì sẽ tốn thêm thời gian và chi phí.
Nếu hàng nhẹ nhưng rất cồng kềnh, cần trao đổi kỹ chiều cao mui, kích thước lọt lòng thùng và hồ sơ đăng kiểm trước khi đóng thùng.
Trước khi chốt xe, khách nên kiểm tra kỹ tải trọng sau khi đóng thùng. Cùng là xe tải Isuzu QKR 210 nhưng quy cách thùng, vật liệu thùng và thiết kế chi tiết có thể ảnh hưởng đến khối lượng bản thân và tải trọng còn lại.
Phần cabin nên kiểm tra ghế ngồi, vô lăng, cần số, bảng đồng hồ, taplo, điều hòa, âm thanh, kính cửa, khóa cửa và tư thế lái. Đây là những chi tiết tài xế sử dụng mỗi ngày.
Phần chassis, khung gầm, vị trí bắt thùng, pát liên kết, đà ngang, đà dọc và độ hoàn thiện sau khi đóng thùng cũng cần xem trực tiếp. Không nên chỉ nhìn bên ngoài thùng xe, vì khung gầm và liên kết thùng mới là phần làm việc nhiều khi xe chở hàng.
Khách cũng nên đối chiếu giấy chứng nhận, hồ sơ đăng kiểm và thông số xe thực tế trước khi nhận xe. Không nên chỉ nhìn giá, vì xe tải là tài sản phục vụ công việc lâu dài, thùng xe chắc chắn và dễ thao tác sẽ quan trọng không kém cabin hay động cơ.
Xe tải Isuzu QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm tải 2.2 tấn phù hợp với khách cần một chiếc xe tải nhẹ, thùng hàng dài, dễ bốc xếp và dùng được cho nhiều loại hàng thông dụng. Xe thích hợp cho hàng khô, hàng tiêu dùng, bao bì, đồ gia dụng, vật tư nhẹ và các tuyến giao hàng nội thành hoặc tỉnh gần.
Điểm đáng chú ý của chiếc xe này là tải trọng 2.200 kg, thùng dài khoảng 4m35, cabin 2 chỗ theo giấy chứng nhận xe thực tế, động cơ Euro 5 theo thông tin tham khảo từ nhà máy và thùng mui bạt bửng nhôm có vật tư rõ ràng như đà ngang U80, đà dọc U120, sàn inox 430 dày 2.5 mm, khung mui hộp kẽm 40x40, bửng nhôm, khóa tôm, bản lề, cản hông và cản sau.
Nếu anh chị đang cần xe tải Isuzu 2 tấn 2 thùng bạt, nên xem trực tiếp xe, kiểm tra cabin, chassis, vật tư đóng thùng và đối chiếu hồ sơ trước khi quyết định.
Theo giấy chứng nhận xe thực tế, xe có tải trọng cho phép chở 2.200 kg.
Phù hợp với hàng khô, hàng tiêu dùng, bao bì, đồ gia dụng, vật tư nhẹ, hàng tạp hóa và hàng đóng kiện.
Theo giấy chứng nhận xe thực tế, cabin có 2 chỗ ngồi, phù hợp cho tài xế và một người đi cùng.
Khách nên kiểm tra ghế ngồi, vô lăng, cần số, bảng đồng hồ, taplo, điều hòa, âm thanh, kính cửa, khóa cửa và tư thế lái khi xem xe thực tế.
Theo thông tin tham khảo từ nhà máy, mẫu QMR77HE5A dùng động cơ 4JH1E5NC, dung tích 2.999 cc, công suất 120Ps/88kW, phun nhiên liệu điện tử, tăng áp và làm mát khí nạp.
Nên kiểm tra khung gầm, vị trí bắt thùng, pát liên kết, đà ngang, đà dọc, lốp, nhíp, cản hông, cản sau và độ hoàn thiện sau khi đóng thùng.
Nếu cần bốc xếp linh hoạt và chở hàng khô, thùng mui bạt bửng nhôm là lựa chọn dễ dùng. Nếu hàng cần kín hoàn toàn, nên cân nhắc thùng kín.
Khi lựa chọn mua xe tải Isuzu, việc chọn đúng đại lý uy tín là yếu tố rất quan trọng giúp bạn đảm bảo chất lượng xe, dịch vụ hậu mãi và chi phí vận hành lâu dài.
✔ Phân phối trực tiếp từ Isuzu Việt Nam
✔ Đảm bảo chất lượng và độ bền cao
✔ Đầy đủ các dòng Q Series, N Series, F Series
✔ Bảo hành chính hãng
✔ Bảo dưỡng định kỳ
✔ Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm
✔ Hỗ trợ kỹ thuật nhanh
✔ Trả góp linh hoạt
✔ Lãi suất ưu đãi
✔ Thủ tục nhanh chóng
THÔNG TIN LIÊN HỆ XE TẢI VẬN TẢI HCM
🌐 Website: xetaivantaihcm.com
🏠 Địa chỉ: 1691/3N Quốc Lộ 1A, Quận 12, TP.HCM
📧 Email: xetaivantaihcm@gmail.com
📞 Điện thoại: 0906 330 960
👉 Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất!